Trang chủ7887 • TYO
add
Nankai Plywood Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.670,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11.380,00 ¥ - 11.800,00 ¥
Phạm vi một năm
4.910,00 ¥ - 13.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,91 T JPY
Số lượng trung bình
100,00
Tỷ số P/E
9,87
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,86 T | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | 3,74% |
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | -30,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,65 | -29,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 969,50 Tr | 26,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 T | 25,10% |
Tổng tài sản | 46,15 T | 41,98% |
Tổng nợ | 20,32 T | 151,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 969,83 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | -30,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
1.780