Trang chủ7GD • FRA
add
Geodrill Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 €
Mức chênh lệch một ngày
2,14 € - 2,14 €
Phạm vi một năm
1,57 € - 2,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
161,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
299,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,85 Tr | 41,45% |
Chi phí hoạt động | 2,30 Tr | 13.706,09% |
Thu nhập ròng | -11,22 Tr | -2.696,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,96 | -1.880,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,23 | -2.200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,36 Tr | -11,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -831,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,97 Tr | -2,83% |
Tổng tài sản | 176,60 Tr | 9,36% |
Tổng nợ | 59,18 Tr | 41,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,22 Tr | -2.696,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,63 Tr | -81,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,38 Tr | 49,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | -94,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,28 Tr | -242,43% |
Dòng tiền tự do | 5,91 Tr | -28,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
387