Trang chủ7IP • FRA
add
Impro Precision Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 €
Mức chênh lệch một ngày
1,02 € - 1,02 €
Phạm vi một năm
0,25 € - 1,03 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,17 T HKD
Số lượng trung bình
210,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 15,82% |
Chi phí hoạt động | 129,43 Tr | 2,06% |
Thu nhập ròng | 189,92 Tr | 11,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,36 | -3,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 338,10 Tr | 15,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,94 Tr | 19,81% |
Tổng tài sản | 9,39 T | 14,90% |
Tổng nợ | 3,77 T | 9,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,92 Tr | 11,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 351,69 Tr | 8,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -269,20 Tr | -54,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,90 Tr | 23,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,86 Tr | -57,42% |
Dòng tiền tự do | 11,16 Tr | -85,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
8.271