Trang chủ7ST0 • FRA
add
Gigasun AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 €
Mức chênh lệch một ngày
0,18 € - 0,18 €
Phạm vi một năm
0,18 € - 0,33 €
Giá trị vốn hóa thị trường
128,12 Tr SEK
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,28 Tr | -3,38% |
Chi phí hoạt động | 16,90 Tr | -37,35% |
Thu nhập ròng | -17,42 Tr | 39,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,83 | 36,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | 40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,09 Tr | -14,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,15 Tr | -49,77% |
Tổng tài sản | 2,30 T | -9,15% |
Tổng nợ | 1,81 T | -7,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,42 Tr | 39,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,43 Tr | 263,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,60 Tr | -32,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,23 Tr | -58,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,76 Tr | 745,01% |
Dòng tiền tự do | -14,35 Tr | 26,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
22