Trang chủ7ZX • FRA
add
Black Pearl SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 €
Mức chênh lệch một ngày
0,010 € - 0,015 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,054 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,76 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 Tr | -3,02% |
Chi phí hoạt động | 111,23 N | 155,28% |
Thu nhập ròng | 23,44 N | 159,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | 161,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,52 N | -11,74% |
Tổng tài sản | 12,79 Tr | 1,38% |
Tổng nợ | 4,76 Tr | 2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,44 N | 159,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -87,77 N | 4,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,00 | 100,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,76 N | -2.953,89% |
Dòng tiền tự do | -85,40 N | -382,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
1