Trang chủ8041 • TYO
add
OUG Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.955,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.950,00 ¥ - 3.965,00 ¥
Phạm vi một năm
2.553,00 ¥ - 4.195,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,97 T JPY
Số lượng trung bình
3,60 N
Tỷ số P/E
4,36
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,36 T | 3,23% |
Chi phí hoạt động | 6,89 T | 6,19% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | -9,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,39 | -12,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | -3,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | -8,41% |
Tổng tài sản | 93,88 T | 1,86% |
Tổng nợ | 56,64 T | -5,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | -9,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1946
Trang web
Nhân viên
1.303