Trang chủ8043 • TYO
add
Starzen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.272,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.277,00 ¥ - 1.285,00 ¥
Phạm vi một năm
892,00 ¥ - 1.385,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,08 T JPY
Số lượng trung bình
100,36 N
Tỷ số P/E
5,91
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,04 T | 2,82% |
Chi phí hoạt động | 9,36 T | 8,96% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 1,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | -1,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 T | -5,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 T | 19,39% |
Tổng tài sản | 201,79 T | 13,99% |
Tổng nợ | 108,39 T | 15,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 1,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1948
Trang web
Nhân viên
2.783