Trang chủ8045 • TYO
add
Yokohama Maruuo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.564,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.472,00 ¥ - 1.574,00 ¥
Phạm vi một năm
863,00 ¥ - 1.611,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,02 T JPY
Số lượng trung bình
3,20 N
Tỷ số P/E
19,02
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,71 T | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 778,00 Tr | -1,14% |
Thu nhập ròng | 59,00 Tr | 126,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | 125,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,00 Tr | 77,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 15,42% |
Tổng tài sản | 27,56 T | 19,18% |
Tổng nợ | 8,68 T | 20,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,00 Tr | 126,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1947
Trang web
Nhân viên
178