Trang chủ8053 • TYO
add
Sumitomo
Giá đóng cửa hôm trước
5.769,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.517,00 ¥ - 5.699,00 ¥
Phạm vi một năm
2.786,50 ¥ - 6.755,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,78 NT JPY
Số lượng trung bình
4,22 Tr
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 NT | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 279,90 T | 9,76% |
Thu nhập ròng | 107,22 T | -34,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | -35,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,67 T | -7,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 630,70 T | -11,15% |
Tổng tài sản | 13,00 NT | 7,60% |
Tổng nợ | 8,30 NT | 16,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,22 T | -34,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,62 T | -120,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,88 T | 76,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,49 T | -67,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,28 T | -59,49% |
Dòng tiền tự do | -116,49 T | 45,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
83.327