Trang chủ80P • FRA
add
Australian Strategic Materials Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 €
Mức chênh lệch một ngày
0,88 € - 0,88 €
Phạm vi một năm
0,30 € - 1,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
398,07 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 Tr | 227,44% |
Chi phí hoạt động | 5,13 Tr | -19,99% |
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | 21,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,06 | 76,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,80 Tr | 26,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,67 Tr | 113,70% |
Tổng tài sản | 279,07 Tr | 12,36% |
Tổng nợ | 38,00 Tr | -33,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | 21,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,11 Tr | 14,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 56,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,98 Tr | 10.876,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,33 Tr | 437,74% |
Dòng tiền tự do | -4,32 Tr | 32,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web