Trang chủ8104 • TYO
add
Kuwazawa Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
618,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
617,00 ¥ - 625,00 ¥
Phạm vi một năm
428,00 ¥ - 662,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,40 T JPY
Số lượng trung bình
13,57 N
Tỷ số P/E
18,36
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,68 T | -5,80% |
Chi phí hoạt động | 2,27 T | 18,67% |
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -39,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | -35,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 319,50 Tr | -50,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,37 T | -0,95% |
Tổng tài sản | 47,75 T | -3,35% |
Tổng nợ | 30,82 T | -6,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -39,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
1.014