Trang chủ8301 • TYO
add
BANK OF JAPAN
Giá đóng cửa hôm trước
25.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24.800,00 ¥ - 25.000,00 ¥
Phạm vi một năm
24.000,00 ¥ - 28.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,00 T JPY
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 910,43 T | -25,93% |
Chi phí hoạt động | 106,12 T | 48,23% |
Thu nhập ròng | 857,44 T | -6,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,18 | 26,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 NT | -4,78% |
Tổng tài sản | 695,78 NT | -7,64% |
Tổng nợ | 690,29 NT | -7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,49 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 857,44 T | -6,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.609