Trang chủ8334 • TYO
add
Gunma Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.087,00 ¥
Phạm vi một năm
957,00 ¥ - 2.332,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
826,22 T JPY
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
13,99
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,53 T | 25,71% |
Chi phí hoạt động | 27,06 T | -3,80% |
Thu nhập ròng | 16,94 T | 89,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,87 | 50,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 NT | 0,16% |
Tổng tài sản | 10,77 NT | 1,52% |
Tổng nợ | 10,17 NT | 1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 605,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 378,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,94 T | 89,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1878
Trang web
Nhân viên
2.927