Trang chủ8395 • TYO
add
Bank of Saga Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.010,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.955,00 ¥ - 5.180,00 ¥
Phạm vi một năm
1.681,00 ¥ - 5.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,73 T JPY
Số lượng trung bình
66,75 N
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,85 T | 4,10% |
Chi phí hoạt động | 9,79 T | 2,29% |
Thu nhập ròng | 2,15 T | 16,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,76 | 11,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,66 T | 12,78% |
Tổng tài sản | 3,14 NT | 1,43% |
Tổng nợ | 3,02 NT | 1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 T | 16,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
1.314