Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
8499:TPE
Top Bright Holding Co Ltd
260,50 NT$
+1,17%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 5, 12:26:45 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8499...
Mở
257,50 NT$
Cao
261,50 NT$
Thấp
256,00 NT$
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
126,84 N
Khối lượng
29,95 N
Chỉ số P/E
25,75
Cao nhất trong 52 tuần
410,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
138,00 NT$
EPS
10,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,29 Tr
Số nhân viên
714
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Top Bright Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên714
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
518,43 Tr
513,11 Tr
747,21 Tr
1,13 T
Giá vốn hàng bán
268,54 Tr
308,23 Tr
422,88 Tr
626,34 Tr
Chi phí doanh thu
268,54 Tr
308,23 Tr
422,88 Tr
626,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,08 Tr
41,28 Tr
49,92 Tr
67,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,09 Tr
65,19 Tr
110,66 Tr
173,64 Tr
Chi phí hoạt động
104,50 Tr
105,72 Tr
159,64 Tr
241,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,05 Tr
413,95 Tr
582,51 Tr
867,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,39 Tr
99,16 Tr
164,70 Tr
265,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
354,00 N
4,97 Tr
36,57 Tr
54,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,12 Tr
85,90 Tr
222,47 Tr
312,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,92 Tr
79,96 Tr
222,47 Tr
305,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,02 Tr
30,71 Tr
46,10 Tr
45,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,20%
35,75%
20,72%
14,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,65 Tr
26,75 Tr
120,58 Tr
156,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,11%
5,21%
16,14%
13,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,52 Tr
47,04 Tr
27,80 Tr
61,53 Tr
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-1,53 Tr
-6,60 Tr
-18,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,16 Tr
45,51 Tr
21,20 Tr
42,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,41 Tr
119,49 Tr
207,82 Tr
330,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
536,00 N
-11,00 N
14,00 N
7,36 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay