Trang chủ8563 • TYO
add
Daito Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
969,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
953,00 ¥ - 970,00 ¥
Phạm vi một năm
582,00 ¥ - 977,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,22 T JPY
Số lượng trung bình
64,43 N
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,39 T | 10,06% |
Chi phí hoạt động | 2,82 T | 13,50% |
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | -9,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | -17,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,90 T | -12,89% |
Tổng tài sản | 867,74 T | 0,57% |
Tổng nợ | 834,88 T | 1,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | -9,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 8, 1942
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
427