Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,75%
1.092,28
-8,29
-0,75%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,13%
604,34
-0,81
-0,13%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,57%
1.213,99
+18,80
+1,57%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,87%
1.724,84
-15,07
-0,87%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,16%
639,61
+1,05
+0,16%
638,56640,21645,32639,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,74%
837,73
+6,16
+0,74%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,75%
214,95
+1,59
+0,75%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,53%
3.184,58
-49,60
-1,53%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,06%
936,23
+0,58
+0,06%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,14%
1.451,27
+2,01
+0,14%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,65%
2.367,02
-15,43
-0,65%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
Kết quả kinh doanh trong Q4 2026 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +4,48%
Xem kết quả
8601:TYO
Daiwa Securities Group Inc
1.466,50 ¥
-3,30%
(-50,00) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8601...
Mở
1.416 ¥
Cao
1.474 ¥
Thấp
1.412 ¥
Vốn hoá thị trường
2,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 Tr
Khối lượng
12,09 Tr
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.686 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
912 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Daiwa Securities Group Inc. is a Japanese investment bank that is the second largest securities brokerage after Nomura Securities. Major subsidiaries include Daiwa Securities, which offers retail services such as online trading to individual investors and investment banking services in Japan, as well as Daiwa Capital Markets, the firm's international investment banking arm that provides M&A advisory, sales and trading services in a variety of financial products to corporate and institutional clients. Other group companies provide asset management, research and private equity fund services. The company is the fourth largest shareholder in SL Green Realty. Wikipedia
Giới thiệu về Daiwa Securities Group Inc
Giám đốc điều hànhSeiji Nakata
Số nhân viên14,8 N
Ngày thành lập27 thg 12, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaiwa-grp.jp
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
392,37 T/ (375,54 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
876,86 T
160,99 T
194,36 T
194,13 T
Giá vốn hàng bán
-26,48 T
16,78 T
16,72 T
17,69 T
Chi phí doanh thu
-26,48 T
16,78 T
16,72 T
17,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,81 T
66,48 T
68,71 T
76,57 T
Chi phí hoạt động
122,16 T
109,12 T
128,72 T
115,66 T
Tổng chi phí hoạt động
95,68 T
125,90 T
145,45 T
133,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
781,18 T
35,09 T
48,91 T
60,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-723,15 T
598,00 Tr
-67,00 Tr
-371,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 T
44,79 T
75,63 T
69,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,08 T
41,65 T
51,98 T
68,71 T
Chi phí thuế thu nhập
14,08 T
10,75 T
23,20 T
18,96 T
Thuế suất hiệu dụng
29,95%
24,01%
30,68%
27,18%
Chi phí hoạt động khác
-89,92 T
34,26 T
51,69 T
30,45 T
Thu nhập ròng
29,96 T
31,24 T
47,73 T
46,46 T
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
19,40%
24,56%
23,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 T
1,03 T
1,36 T
482,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,41 T
1,03 T
1,36 T
482,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,32 T
8,27 T
8,29 T
8,65 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay