Trang chủ8604 • TYO
add
Nomura Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
1.230,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.248,00 ¥ - 1.275,00 ¥
Phạm vi một năm
780,00 ¥ - 1.506,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 NT JPY
Số lượng trung bình
11,68 Tr
Tỷ số P/E
10,80
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 577,18 T | 27,49% |
Chi phí hoạt động | 325,06 T | 29,99% |
Thu nhập ròng | 73,93 T | 2,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,81 | -19,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,62 NT | 30,54% |
Tổng tài sản | 62,65 NT | 10,29% |
Tổng nợ | 58,79 NT | 10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,93 T | 2,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 12, 1925
Trang web
Nhân viên
27.242