Trang chủ8628 • TYO
add
Matsui Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
964,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
939,00 ¥ - 960,00 ¥
Phạm vi một năm
660,00 ¥ - 992,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
243,71 T JPY
Số lượng trung bình
996,01 N
Tỷ số P/E
18,53
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,63 T | 40,96% |
Chi phí hoạt động | 3,87 T | 14,85% |
Thu nhập ròng | 4,53 T | 90,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,90 | 35,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 882,87 T | 13,48% |
Tổng tài sản | 1,28 NT | 12,17% |
Tổng nợ | 1,21 NT | 12,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,53 T | 90,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Matsui Securities is a Japanese financial company. It is listed on the Nikkei 225. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 3, 1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
217