Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.098,64
-3,54
-0,32%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,12%
617,01
+0,77
+0,12%
616,24616,24617,68615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,11%
1.190,86
+1,14
+0,11%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,83%
1.757,30
+31,61
+1,83%
1.725,691.730,021.758,021.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,41%
641,00
-2,62
-0,41%
643,62643,13643,17640,02
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,27%
840,35
+10,53
+1,27%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,98%
215,49
+2,09
+0,98%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,41%
3.172,84
-13,08
-0,41%
3.185,923.160,893.178,023.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,28%
929,68
+20,74
+2,28%
908,94912,57930,59912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,30%
1.474,45
-4,51
-0,30%
1.478,961.478,171.482,911.473,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,48%
2.393,73
-11,63
-0,48%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
8697:TYO
Japan Exchange Group Inc
1.851,00 ¥
-0,46%
(-8,50) 1 ngày
23 thg 4, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8697...
Mở
1.864 ¥
Cao
1.874 ¥
Thấp
1.837 ¥
Vốn hoá thị trường
1,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.440 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,63 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Japan Exchange Group, Inc., abbreviated as JPX or Nippon Torihikijo, is a Japanese financial services company headquartered in Tokyo and Osaka. It is a "financial instruments exchange holding company" subject to the regulations of the Financial Instruments and Exchange Act enforced by the Financial Services Agency of Japan. It is also monitored by a separate self-regulatory body called Japan Exchange Regulation, dedicated to ensuring neutral and effective self-regulation operations defined under the Financial Instruments and Exchange Act. The exchange group was formed by the merger of Tokyo Stock Exchange Group, Inc. and Osaka Securities Exchange Co., Ltd. on January 1, 2013. As a result of this merger and market reorganization, the Tokyo Stock Exchange became the sole securities exchange of JPX and the Osaka Exchange became the largest derivatives exchange of JPX. JPX owns three licensed "financial instruments exchange" corporations: Tokyo Stock Exchange, Inc., Osaka Exchange, Inc., and Tokyo Commodity Exchange, Inc. It also has an IT services and research arm, JPX Market Innovation & Research, Inc., and a central clearing counterparty, Japan Securities Clearing Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Exchange Group Inc
Giám đốc điều hànhHiromi Yamaji | Akira Kiyota
Số nhân viên-
Ngày thành lập1 thg 1, 2013
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjpx.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 4, 29 thg 4, 22:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
-/ (62,83 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
40,47 T
44,76 T
45,87 T
50,36 T
Giá vốn hàng bán
-53,13 T
19,46 T
-
20,66 T
Chi phí doanh thu
-53,13 T
19,46 T
-
20,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,71 T
-
20,01 T
-
Chi phí hoạt động
73,05 T
1,50 Tr
19,95 T
6,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,92 T
19,46 T
19,95 T
20,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,55 T
25,30 T
25,92 T
29,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,77 T
25,74 T
26,18 T
30,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,77 T
25,74 T
26,18 T
30,19 T
Chi phí thuế thu nhập
6,27 T
7,88 T
8,02 T
9,24 T
Thuế suất hiệu dụng
30,17%
30,62%
30,62%
30,62%
Chi phí hoạt động khác
-2,02 T
1,50 Tr
-60,00 Tr
6,00 Tr
Thu nhập ròng
14,12 T
17,28 T
17,52 T
20,44 T
Biên lợi nhuận ròng
34,90%
38,60%
38,20%
40,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,00 Tr
172,50 Tr
204,00 Tr
232,00 Tr
Chi phí lãi suất
-48,00 Tr
-68,50 Tr
-73,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
93,00 Tr
104,00 Tr
131,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,36 T
-
-
-
EBITDA
25,14 T
29,89 T
30,44 T
34,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay