Trang chủ8705 • TYO
add
Nissan Securities Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
304,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
280,00 ¥ - 302,00 ¥
Phạm vi một năm
151,00 ¥ - 313,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,63 T JPY
Số lượng trung bình
34,44 N
Tỷ số P/E
19,55
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | 44,78% |
Chi phí hoạt động | 1,73 T | 14,85% |
Thu nhập ròng | 402,00 Tr | 40.100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,27 | 28.683,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,67 T | 22,80% |
Tổng tài sản | 260,82 T | 80,30% |
Tổng nợ | 248,38 T | 87,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 402,00 Tr | 40.100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
274