Trang chủ8772 • TYO
add
Asax Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
936,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
929,00 ¥ - 940,00 ¥
Phạm vi một năm
594,00 ¥ - 966,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,00 T JPY
Số lượng trung bình
10,33 N
Tỷ số P/E
8,41
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 12,13% |
Chi phí hoạt động | 433,00 Tr | 5,35% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | -11,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,22 | -21,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | 9,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,21 T | 73,13% |
Tổng tài sản | 123,69 T | 7,52% |
Tổng nợ | 72,07 T | 8,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | -11,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
57