Trang chủ8841 • TYO
add
TOC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
903,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
860,00 ¥ - 903,00 ¥
Phạm vi một năm
565,00 ¥ - 924,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
80,99 T JPY
Số lượng trung bình
6,29 N
Tỷ số P/E
42,26
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 T | 16,85% |
Chi phí hoạt động | 448,00 Tr | 13,13% |
Thu nhập ròng | 798,00 Tr | 64,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,19 | 40,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 8,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,37 T | -18,38% |
Tổng tài sản | 119,73 T | 2,33% |
Tổng nợ | 16,09 T | 23,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 798,00 Tr | 64,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 1926
Trang web
Nhân viên
145