Trang chủ8944 • TYO
add
LAND BUSINESS CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
331,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
303,00 ¥ - 348,00 ¥
Phạm vi một năm
156,00 ¥ - 348,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,59 T JPY
Số lượng trung bình
27,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | -7,91% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | -2,62% |
Thu nhập ròng | -279,00 Tr | 27,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,11 | 21,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -231,00 Tr | -79,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,31 T | -9,52% |
Tổng tài sản | 55,34 T | -0,30% |
Tổng nợ | 39,64 T | 0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -279,00 Tr | 27,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 2, 1985
Trang web
Nhân viên
604