Trang chủ8945 • TYO
add
Sunnexta Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.204,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.200,00 ¥ - 1.204,00 ¥
Phạm vi một năm
978,00 ¥ - 1.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,02 T JPY
Số lượng trung bình
133,00
Tỷ số P/E
33,87
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 T | -0,13% |
Chi phí hoạt động | 339,00 Tr | 0,98% |
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 34,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,52 | 34,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,00 Tr | 22,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 1,76% |
Tổng tài sản | 10,36 T | -1,09% |
Tổng nợ | 2,42 T | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 162,00 Tr | 34,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
645