Trang chủ8JC • FRA
add
Metallium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 €
Phạm vi một năm
0,056 € - 0,81 €
Giá trị vốn hóa thị trường
445,79 Tr AUD
Số lượng trung bình
61,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,16 Tr | 575,35% |
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -571,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,94 Tr | -565,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,82 Tr | 454,28% |
Tổng tài sản | 79,81 Tr | 222,73% |
Tổng nợ | 13,94 Tr | 1.553,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 627,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -571,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,42 Tr | -440,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,78 Tr | -485,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,64 Tr | 557,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,24 Tr | 678,63% |
Dòng tiền tự do | -9,42 Tr | -257,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web