Trang chủ8JD • FRA
add
Valbiotis SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 €
Mức chênh lệch một ngày
0,97 € - 0,97 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,14 Tr EUR
Số lượng trung bình
167,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,50 N | 405,67% |
Chi phí hoạt động | 2,22 Tr | -19,01% |
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | 26,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -676,58 | 85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,39 Tr | 28,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | 26,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | 28,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,50 N | 68,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,00 N | 62,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 Tr | 34,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
50