Trang chủ8LU • FRA
add
Suntrade Group publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00030 € - 0,00030 €
Phạm vi một năm
0,00010 € - 0,030 €
Số lượng trung bình
17,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 873,65 N | — |
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -137,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -537,90 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 Tr | — |
Tổng tài sản | 13,84 Tr | — |
Tổng nợ | 11,07 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1