Trang chủ8MP • FRA
add
Monadelphous Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 €
Mức chênh lệch một ngày
19,50 € - 19,50 €
Phạm vi một năm
7,50 € - 19,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 719,58 Tr | 40,57% |
Chi phí hoạt động | 17,70 Tr | 5,36% |
Thu nhập ròng | 32,44 Tr | 52,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,51 | 8,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,60 Tr | 44,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,01 Tr | 18,17% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 28,03% |
Tổng nợ | 573,65 Tr | 46,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,44 Tr | 52,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,54 Tr | 83,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | 15,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,14 Tr | -12,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,09 Tr | 149,18% |
Dòng tiền tự do | 29,25 Tr | 9,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
8.389