Trang chủ8P9 • FRA
add
Cyviz AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,86 €
Mức chênh lệch một ngày
2,84 € - 2,84 €
Phạm vi một năm
2,01 € - 3,44 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,74 Tr | 7,64% |
Chi phí hoạt động | 28,49 Tr | -34,34% |
Thu nhập ròng | 13,08 Tr | -56,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -59,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,13 Tr | 26,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,99 Tr | 37,41% |
Tổng tài sản | 328,61 Tr | 5,37% |
Tổng nợ | 227,67 Tr | 17,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,08 Tr | -56,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,94 Tr | -118,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,31 Tr | -4,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,31 Tr | 251,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,05 Tr | 36,46% |
Dòng tiền tự do | -12,78 Tr | -180,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
164