Trang chủ8QL • FRA
add
AVTECH Sweden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 €
Mức chênh lệch một ngày
0,60 € - 0,60 €
Phạm vi một năm
0,57 € - 1,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
336,51 Tr SEK
Số lượng trung bình
76,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,10 Tr | 27,77% |
Chi phí hoạt động | 6,50 Tr | 71,57% |
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | -3,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,37 | -24,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,90 Tr | -2,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,90 Tr | 23,68% |
Tổng tài sản | 63,70 Tr | 23,46% |
Tổng nợ | 5,20 Tr | 16,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | -3,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 700,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 700,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 212,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
17