Trang chủ900290 • KOSDAQ
add
Great Rich Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.100,00 ₩ - 6.790,00 ₩
Phạm vi một năm
2.495,00 ₩ - 7.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
533,61 T KRW
Số lượng trung bình
685,24 N
Tỷ số P/E
5,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,02 T | 18,07% |
Chi phí hoạt động | 27,61 T | 21,12% |
Thu nhập ròng | 19,53 T | -6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | -20,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,03 T | 14,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,63 T | 196,61% |
Tổng tài sản | 2,40 NT | 32,65% |
Tổng nợ | 1,03 NT | 33,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,53 T | -6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,35 T | 10,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,99 T | -31,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,16 T | 167,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,52 T | 143,16% |
Dòng tiền tự do | -58,08 T | -377,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
971