Trang chủ900300 • KOSDAQ
add
Organic Tea Cosmetics Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
111,00 ₩ - 128,00 ₩
Phạm vi một năm
105,00 ₩ - 718,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,21 T KRW
Số lượng trung bình
274,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,84 T | -9,76% |
Chi phí hoạt động | 45,21 T | 5,69% |
Thu nhập ròng | -24,78 T | 6,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,05 | -3,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,74 T | -12,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,28 T | -7,71% |
Tổng tài sản | 282,92 T | -9,34% |
Tổng nợ | 73,67 T | 7,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,78 T | 6,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,43 T | 48,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -766,44 Tr | -334,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 528,88 Tr | -94,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,68 T | -9,92% |
Dòng tiền tự do | 21,48 T | 2,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
162