Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
9006:TYO
Keikyu Corp
1.536,50 ¥
+0,26%
(+4,00) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9006...
Mở
1.536 ¥
Cao
1.544 ¥
Thấp
1.525 ¥
Vốn hoá thị trường
423,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
713,34 N
Khối lượng
536,20 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.654 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,39 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Keikyu Corporation, also known as Keihin Kyūkō or, more recently, Keikyū, is a private railroad that connects inner Tokyo to Kawasaki, Yokohama, Yokosuka and other points on the Miura Peninsula in Kanagawa Prefecture. It also provides rail access to Haneda Airport in Tokyo. Keihin means the Tokyo - Yokohama area. The company's railroad origins date back to 1898, but the current company dates to 1948. The railway pioneered Kantō region's first electric train and the nation's third, after Hanshin Electric Railway and Nagoya Electric Railway with the opening of a short 2 km long section of what later became the Daishi Line in January 1899. It is a member of the Fuyo Group and has its headquarters in Yokohama. The company changed its English name from Keihin Electric Express Railway Co., Ltd. to Keikyu Corporation on 21 October 2010. Trains on the Main Line have a maximum operating speed of 120 km/h, making it the third fastest private railroad in the Tokyo region after the Keisei Skyliner and the Tsukuba Express. The track gauge is 1,435 mm, differing from the more common Japanese track gauge of 1,067 mm. Wikipedia
Giới thiệu về Keikyu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,48 N
Ngày thành lập25 thg 2, 1898
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
82,68 T
73,12 T
69,45 T
72,99 T
Giá vốn hàng bán
63,26 T
52,99 T
48,67 T
53,06 T
Chi phí doanh thu
63,26 T
52,99 T
48,67 T
53,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
11,59 T
10,75 T
11,35 T
Chi phí hoạt động
11,13 T
11,59 T
10,75 T
11,35 T
Tổng chi phí hoạt động
74,39 T
64,58 T
59,42 T
64,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,29 T
8,53 T
10,02 T
8,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
191,00 Tr
18,00 Tr
76,00 Tr
-1,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,65 T
7,86 T
14,02 T
4,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,01 T
7,88 T
8,98 T
6,41 T
Chi phí thuế thu nhập
2,02 T
2,41 T
4,17 T
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
30,67%
29,75%
-
Chi phí hoạt động khác
2,02 T
-
-
-
Thu nhập ròng
5,60 T
5,42 T
9,83 T
3,46 T
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
7,42%
14,16%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,00 Tr
435,00 Tr
49,00 Tr
268,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,30 T
-1,32 T
-1,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-998,00 Tr
-862,00 Tr
-1,28 T
-1,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,08 T
-
-
-
EBITDA
15,42 T
-
17,00 T
15,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay