Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,30%
1.097,09
+3,28
+0,30%
1.093,811.096,521.100,221.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,37%
611,00
+2,23
+0,37%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,01%
1.242,09
-12,72
-1,01%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,69%
1.748,94
-12,17
-0,69%
1.761,111.764,271.766,881.747,88
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,52%
645,89
+3,31
+0,52%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,69%
857,03
+5,90
+0,69%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,08%
218,16
+0,18
+0,08%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,98%
3.243,43
+31,60
+0,98%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,56%
954,27
+5,29
+0,56%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,13%
1.476,42
+1,90
+0,13%
1.474,521.479,031.481,041.472,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,85%
2.412,42
+20,30
+0,85%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
9007:TYO
Odakyu Electric Railway Co Ltd
1.595,00 ¥
+1,27%
(+20,00) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9007...
Mở
1.578 ¥
Cao
1.598 ¥
Thấp
1.570 ¥
Vốn hoá thị trường
587,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.538 ¥
EPS
126 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,28 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Odakyū Electric Railway Company, Ltd. is a major private railway operator based in Tokyo, Japan, and the core transportation company of the Odakyū Group. The company operates three railway lines: the Odawara Line, its principal route connecting Shinjuku and Odawara; and two branch lines, the Enoshima Line and the Tama Line. Together, the network extends approximately 120.5 kilometres and serves 70 stations across 27 cities, wards, towns, and villages in the Tokyo and Kanagawa regions, covering an area with a population of about 5.2 million. Several stations function as regional transport hubs, each handling average daily passenger volumes of around 100,000, and connect dense urban and suburban areas with tourist destinations such as Hakone and Enoshima. Odakyū is best known for its Romancecar limited express services, which link central Tokyo with destinations including Odawara, Enoshima, Tama New Town, and the Hakone area. In addition to Odakyū Electric Railway, the transportation division of the Odakyū Group also operates two other railway businesses: the Enoshima Electric Railway and Odakyu Hakone. Wikipedia
Giới thiệu về Odakyu Electric Railway Co Ltd
Giám đốc điều hànhKoji Hoshino
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1948
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -JPY
Doanh thu/Ước tính
109,42 T/ (108,20 T ước tính)JPY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
110,23 T
98,26 T
100,18 T
109,42 T
Giá vốn hàng bán
85,01 T
66,06 T
70,64 T
74,78 T
Chi phí doanh thu
85,01 T
66,06 T
70,64 T
74,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,17 T
16,92 T
16,79 T
17,49 T
Chi phí hoạt động
18,46 T
16,92 T
16,79 T
17,49 T
Tổng chi phí hoạt động
103,47 T
82,98 T
87,43 T
92,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,76 T
15,28 T
12,76 T
17,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,00 Tr
130,00 Tr
-124,00 Tr
-33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,68 T
19,41 T
12,51 T
16,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,44 T
16,04 T
11,42 T
16,35 T
Chi phí thuế thu nhập
2,22 T
5,42 T
3,33 T
4,70 T
Thuế suất hiệu dụng
20,73%
27,93%
26,65%
28,35%
Chi phí hoạt động khác
2,00 T
-
-
-
Thu nhập ròng
8,47 T
13,94 T
9,13 T
11,83 T
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
14,18%
9,12%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 Tr
767,00 Tr
43,00 Tr
613,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,34 T
-1,36 T
-1,50 T
-1,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-592,00 Tr
-1,46 T
-953,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,01 T
-
-
-
EBITDA
17,81 T
-
23,65 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay