Trang chủ9028 • TYO
add
Zero Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.805,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.730,00 ¥ - 3.760,00 ¥
Phạm vi một năm
2.272,00 ¥ - 4.185,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,76 T JPY
Số lượng trung bình
24,57 N
Tỷ số P/E
9,46
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,39 T | -12,28% |
Chi phí hoạt động | 2,78 T | -10,36% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | -20,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | -8,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | -6,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,46 T | 24,38% |
Tổng tài sản | 74,84 T | 1,67% |
Tổng nợ | 29,23 T | -11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | -20,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 T | 57,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -710,00 Tr | -2,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T | -174,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 811,00 Tr | 24,96% |
Dòng tiền tự do | 1,58 T | 208,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 10, 1961
Trang web
Nhân viên
2.703