Trang chủ9036 • TYO
add
Tohbu Network Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.180,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.174,00 ¥ - 1.190,00 ¥
Phạm vi một năm
753,00 ¥ - 1.261,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,84 T JPY
Số lượng trung bình
6,61 N
Tỷ số P/E
25,34
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 254,00 Tr | 12,39% |
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -70,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | -70,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,25 Tr | 19,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 T | 2,60% |
Tổng tài sản | 25,43 T | 3,22% |
Tổng nợ | 4,53 T | 4,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | -70,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
419