Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,10%
1.094,87
+1,06
+0,10%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,54%
612,05
+3,28
+0,54%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,40%
1.237,23
-17,58
-1,40%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,63%
1.750,05
-11,06
-0,63%
1.761,111.764,271.766,881.747,88
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,54%
646,03
+3,45
+0,54%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,38%
854,33
+3,20
+0,38%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,04%
217,90
-0,080
-0,04%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,57%
3.262,15
+50,32
+1,57%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,48%
953,49
+4,51
+0,48%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,21%
1.471,43
-3,09
-0,21%
1.474,521.479,031.481,041.470,48
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,04%
2.416,91
+24,79
+1,04%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
9048:TYO
Nagoya Railroad Co Ltd
1.772,00 ¥
+0,08%
(+1,50) 1 ngày
1 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9048...
Mở
1.770 ¥
Cao
1.776 ¥
Thấp
1.732 ¥
Vốn hoá thị trường
348,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
684,50 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2023
Chỉ số P/E
14,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.850 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.575 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,59 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Nagoya Railroad Co., Ltd., publicly trading as Meitetsu, is a private railway company operating around Aichi Prefecture and Gifu Prefecture of Japan. Meitetsu, headquartered in Nagoya, is a core company of the Meitetsu Group which is involved in transport, retail, hotels, leisure/tourism and real estate, among other industries. Meitetsu is famous for its red trains, with almost all trains being either fully red or feature red in combination with white, black or unpainted stainless steel. Apart from special liveries, the only current train type to not feature red is the 2000 series "μ-Sky" trains used on Airport Line Limited Express services which feature a blue and white livery. The 300 series used on the through service to the Nagoya Municipal Subway Kamiiida Line has unpainted stainless steel with a thick pink stripe below a thin red stripe. As of March 2025, Meitetsu, as one of the largest private railway companies in Japan, operated 20 railway lines, 444.2 kilometres of track, 276 stations, and 1,080 train cars. Wikipedia
Giới thiệu về Nagoya Railroad Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1894
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
182,93 T
168,50 T
167,18 T
180,32 T
Giá vốn hàng bán
163,41 T
143,80 T
143,97 T
150,89 T
Chi phí doanh thu
163,41 T
143,80 T
143,97 T
150,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,69 T
15,42 T
15,32 T
15,02 T
Chi phí hoạt động
16,33 T
15,42 T
15,32 T
15,02 T
Tổng chi phí hoạt động
179,74 T
159,22 T
159,28 T
165,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,19 T
9,28 T
7,89 T
14,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
496,00 Tr
-39,00 Tr
481,00 Tr
206,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,62 T
9,72 T
13,30 T
16,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,02 T
10,75 T
8,57 T
14,92 T
Chi phí thuế thu nhập
2,08 T
3,79 T
9,58 T
4,83 T
Thuế suất hiệu dụng
37,00%
38,97%
72,05%
30,05%
Chi phí hoạt động khác
3,14 T
-
-
-
Thu nhập ròng
4,80 T
6,74 T
4,52 T
11,03 T
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
4,00%
2,71%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00 Tr
1,63 T
111,00 Tr
864,00 Tr
Chi phí lãi suất
-952,00 Tr
-1,06 T
-1,22 T
-1,29 T
Chi phí lãi suất ròng
-823,00 Tr
572,00 Tr
-1,11 T
-429,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,24 T
-
-
-
EBITDA
13,71 T
19,80 T
19,22 T
24,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay