Trang chủ9064 • TYO
add
Yamato Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.809,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.759,00 ¥ - 1.775,00 ¥
Phạm vi một năm
1.738,50 ¥ - 2.568,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
636,10 T JPY
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
16,47
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,98 T | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 15,01 T | 3,74% |
Thu nhập ròng | 30,08 T | -24,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -28,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,20 T | 5,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,70 T | -18,99% |
Tổng tài sản | 1,32 NT | 0,63% |
Tổng nợ | 725,60 T | 1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 595,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,08 T | -24,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,09 T | 411,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,34 T | 88,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,74 T | -110,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 T | -94,75% |
Dòng tiền tự do | -879,88 Tr | 91,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172.822