Trang chủ91P • FRA
add
Llorente & Cuenca SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,40 €
Mức chênh lệch một ngày
5,40 € - 5,45 €
Phạm vi một năm
5,40 € - 10,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
66,35 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
4,59
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,10 Tr | -0,41% |
Chi phí hoạt động | 14,86 Tr | -10,64% |
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 1.746,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,85 | 1.738,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,96 Tr | 1,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,68 Tr | 8,18% |
Tổng tài sản | 132,96 Tr | 5,66% |
Tổng nợ | 104,18 Tr | 8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 1.746,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,87 Tr | 927,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 Tr | 75,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | -123,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,96 N | 83,05% |
Dòng tiền tự do | 1,39 Tr | 111,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.258