Trang chủ9237 • TYO
add
Emimen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
863,00 ¥ - 919,00 ¥
Phạm vi một năm
777,50 ¥ - 1.580,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T JPY
Số lượng trung bình
16,89 N
Tỷ số P/E
41,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 879,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 25,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 657,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,38 T | — |
Tổng nợ | 564,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 813,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 14,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 9, 2010
Trang web
Nhân viên
188