Trang chủ9302 • TYO
add
Mitsui Soko Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.819,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.674,00 ¥ - 3.799,00 ¥
Phạm vi một năm
2.513,33 ¥ - 4.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
290,20 T JPY
Số lượng trung bình
8,96 N
Tỷ số P/E
27,53
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,83 T | 7,50% |
Chi phí hoạt động | 12,42 T | 4,73% |
Thu nhập ròng | 3,45 T | 10,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,31 T | 12,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,30 T | 5,95% |
Tổng tài sản | 301,22 T | 5,58% |
Tổng nợ | 157,49 T | 1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,45 T | 10,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,27 T | -36,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 T | 12,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,23 T | 15,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 659,00 Tr | -72,71% |
Dòng tiền tự do | -561,38 Tr | -118,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 10, 1909
Trang web
Nhân viên
7.924