Trang chủ9331 • TYO
add
Caster Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
836,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
830,00 ¥ - 836,00 ¥
Phạm vi một năm
715,00 ¥ - 1.068,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T JPY
Số lượng trung bình
1,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | -3,09% |
Chi phí hoạt động | 414,00 Tr | -30,07% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | 108,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | 108,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,00 Tr | 124,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -15,16% |
Tổng tài sản | 1,91 T | -15,37% |
Tổng nợ | 1,19 T | -8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 722,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | 108,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2014
Trang web
Nhân viên
458