Trang chủ9367 • TYO
add
Daito Koun Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.441,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.371,00 ¥ - 2.457,00 ¥
Phạm vi một năm
650,00 ¥ - 2.737,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,37 T JPY
Số lượng trung bình
400,00
Tỷ số P/E
27,60
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,75 T | 6,33% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 5,30% |
Thu nhập ròng | 261,00 Tr | 16,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,49 | 9,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 413,25 Tr | 14,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | -31,23% |
Tổng tài sản | 15,96 T | 4,41% |
Tổng nợ | 5,82 T | -1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 261,00 Tr | 16,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 12, 1957
Trang web
Nhân viên
430