Trang chủ9436 • TYO
add
Okinawa Cellular Telephone Co
Giá đóng cửa hôm trước
3.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.330,00 ¥ - 3.355,00 ¥
Phạm vi một năm
1.960,00 ¥ - 3.405,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
315,97 T JPY
Số lượng trung bình
11,47 N
Tỷ số P/E
24,08
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,29 T | 4,84% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 3,56 T | 6,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,98 | 1,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,60 T | 1,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 T | 17,47% |
Tổng tài sản | 116,43 T | 2,56% |
Tổng nợ | 16,87 T | 2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,56 T | 6,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,31 T | 51,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -504,00 Tr | -217,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,60 T | -13,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,00 Tr | 251,94% |
Dòng tiền tự do | 4,52 T | 50,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1991
Trang web
Nhân viên
521