Trang chủ950170 • KOSDAQ
add
JTC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.150,00 ₩ - 5.260,00 ₩
Phạm vi một năm
3.350,00 ₩ - 7.520,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
267,53 T KRW
Số lượng trung bình
203,15 N
Tỷ số P/E
3,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,36 T | 19,28% |
Chi phí hoạt động | 59,60 T | 23,95% |
Thu nhập ròng | 5,48 T | -17,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,28 | -31,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,44 T | 7,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,73 T | 17,88% |
Tổng tài sản | 360,28 T | 20,84% |
Tổng nợ | 168,85 T | -5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 T | -17,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,35 T | 6,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,04 Tr | 87,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,16 T | 26,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 T | 68,93% |
Dòng tiền tự do | 8,22 T | -12,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
390