Trang chủ950220 • KOSDAQ
add
Neoimmunetech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
544,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
529,00 ₩ - 560,00 ₩
Phạm vi một năm
475,00 ₩ - 1.562,33 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,67 T KRW
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,78 Tr | 1,40% |
Chi phí hoạt động | 6,28 T | -28,88% |
Thu nhập ròng | -10,72 T | -24,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,63 N | -23,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,62 T | 28,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,82 T | 75,69% |
Tổng tài sản | 82,05 T | 25,41% |
Tổng nợ | 22,84 T | -3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,72 T | -24,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,88 T | 25,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,30 T | -10,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 455,51 Tr | 246,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,79 T | 5,21% |
Dòng tiền tự do | -6,44 T | -88.059,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52