Trang chủ950250 • KOSDAQ
add
Teraview Holdings PLC - KDR
Giá đóng cửa hôm trước
11.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.020,00 ₩ - 11.070,00 ₩
Phạm vi một năm
7.210,00 ₩ - 20.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
358,37 T KRW
Số lượng trung bình
10,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | -14,99% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | 1,62% |
Thu nhập ròng | -1,28 T | 18,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,11 | 4,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,90 T | -19,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | — |
Tổng tài sản | 9,06 T | — |
Tổng nợ | 9,05 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 55,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -241,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 T | 18,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 T | 20,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 T | 165,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,58 Tr | -108,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -336,87 Tr | -93,54% |
Dòng tiền tự do | -1,53 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
37