Trang chủ9536 • TYO
add
Saibu Gas Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.470,00 ¥ - 2.524,00 ¥
Phạm vi một năm
1.574,00 ¥ - 2.524,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
93,60 T JPY
Số lượng trung bình
99,69 N
Tỷ số P/E
9,30
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,48 T | -2,99% |
Chi phí hoạt động | 16,82 T | 1,55% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | 80,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,73 | 85,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,07 T | 5,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,95 T | -18,42% |
Tổng tài sản | 452,34 T | 3,62% |
Tổng nợ | 334,07 T | 1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | 80,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Saibu Gas Co., Ltd., commonly written as 西部ガス, is a Japanese gas company based in Fukuoka, Japan. It supplies gas to the Northern Kyushu region, including in the area of Fukuoka, Saga, Nagasaki, and Kumamoto. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 12, 1930
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.840