Trang chủ9554 • TYO
add
AViC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.458,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.378,00 ¥ - 1.428,00 ¥
Phạm vi một năm
1.253,00 ¥ - 2.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,75 T JPY
Số lượng trung bình
68,14 N
Tỷ số P/E
15,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 820,00 Tr | 58,30% |
Chi phí hoạt động | 275,00 Tr | 57,14% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 23,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,71 | -22,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,50 Tr | 29,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 75,04% |
Tổng tài sản | 3,96 T | 51,94% |
Tổng nợ | 1,46 T | 56,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 23,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2013
Trang web
Nhân viên
91